Giá vàng thế giới
Hàng hóaSàn giao dịchTiền tệNgày hết hạnGiá đóngNgày giao dịchThay đổiGiá mởCaoThấp 
Gold, 100 Troy Oz. COMEX USCF USD06/271,593.6005/21 03:43+1.701,590.201,599.001,590.00
GOLD TOCOMJPTC JPY04/244,07605/21 02:36+624,0674,0814,061
Gold, 100 Troy Oz. COMEX USCF USD06/271,591.7005/18 17:14+16.801,574.501,597.501,567.80
www.thesaigontimes.vn - Cập nhật: 5/21/2012 Nguồn: Reuters
Ghi chú
- USBF: Chicago Board of Trade, Mỹ.
- USCF: Commodity Exchange Inc.
- JPTC: Tokyo Commodity Exchange, Nhật.
Đơn vị tính
* GOLD tính bằng JPY per gram.
* 100 OZ GOLD tính bằng $US per Troy oz (1 Troy oz ~ 31.1 g).